beach ball
Định nghĩa
Danh từ:
- Bóng bãi biển: "beach ball" là một quả bóng lớn và nhẹ, thường được làm bằng nhựa hoặc cao su, có nhiều màu sắc sặc sỡ. Nó được thiết kế đặc biệt để chơi ở bãi biển hoặc trong nước, vì trọng lượng nhẹ và kích thước lớn giúp dễ dàng đập và ném.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang chơi với một quả bóng bãi biển trên cát.)
- (Cô ấy ném quả bóng bãi biển ra biển, và nó nổi trên những con sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To blow up a beach ball": thổi phồng một quả bóng bãi biển.
- We need to blow up the beach ball before going to the shore. (Chúng ta cần thổi phồng quả bóng bãi biển trước khi ra bờ biển.)
"To hit a beach ball": đập một quả bóng bãi biển.
- The kids hit the beach ball back and forth over the net. (Bọn trẻ đập quả bóng bãi biển qua lại trên lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóng bãi biển (n): từ ghép giữa "bãi biển" và "bóng", nghĩa tương tự.
- Họ mang theo một quả bóng bãi biển để chơi. (They brought a beach ball to play with.)
- Bóng nhựa (n): bóng làm từ nhựa, có thể bao gồm cả bóng bãi biển.
- Quả bóng nhựa này nhẹ và dễ bay. (This plastic ball is light and easy to toss.)
Từ đồng nghĩa
- Bóng chơi bãi biển: một cách diễn đạt thông dụng, nhấn mạnh mục đích sử dụng.
- Chúng tôi mua một quả bóng chơi bãi biển mới. (We bought a new beach ball.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chơi bóng bãi biển: hành động tham gia trò chơi với bóng bãi biển.
- Họ thích chơi bóng bãi biển vào mùa hè. (They enjoy playing beach ball in the summer.)
Thành ngữ liên quan
- Như quả bóng bãi biển (idiom): dùng để chỉ ai đó hoặc vật gì đó bay lên và xuống một cách nhẹ nhàng, không ổn định.
- Cô ấy nhảy lên như một quả bóng bãi biển khi nghe tin vui. (She bounced up like a beach ball when she heard the good news.)